単語:ôi thiu
意味:腐敗した、腐った
類義語:thối, hỏng
対義語:tươi, mới
解説:「ôi thiu」は腐敗や劣化を示す言葉で、特に食べ物や物体の状態を表現する際に使われます。この言葉は、食物が腐って食べられなくなってしまったときや、何かが時間と共に劣化した結果、不快な匂いや見た目を持つようになった場合に使われます。「thối」や「hỏng」といった類義語も使われますが、それぞれ微妙なニュアンスがあります。「thối」は特に腐った状態を強調し、「hỏng」は壊れた状態を指すことが多いです。「tươi」や「mới」はそれに対する対義語で、新鮮や新しい状態を意味します。
例文:
・Bữa ăn tối hôm qua để lại cho tôi món ăn ôi thiu.
・Thực phẩm trong tủ lạnh đã ôi thiu và không thể ăn được.
・Nếu không bảo quản đúng cách, hoa sẽ nhanh chóng ôi thiu và héo.