単語:riêng mình
意味:自分自身
類義語:mình, bản thân
対義語:không riêng, người khác
解説:『riêng mình』は「自分自身」や「自分だけ」という意味で、特に個人の感情や体験に焦点を当てる際に使用されます。自己投影や個人的な経験を強調したい時に使われることが多いです。例えば、感情や欲望の表現、自分に関する特別な感覚を述べる時に用います。特に他人と一緒にいる状況でも「自分だけの特別な感情」を表現する際に有効です。
例文:
・Tôi chỉ muốn sống cho riêng mình.
・Trong những lúc khó khăn, tôi phải nghĩ đến riêng mình trước tiên.
・Đối với riêng mình, mỗi ngày là một cơ hội mới.