単語:máy vi tính
意味:コンピュータ、計算機
類義語:máy tính (パソコン)、máy điện tử (電子機器)
対義語:không thể (不可能)、đơn giản (単純)
解説:ベトナム語の「máy vi tính」は、一般的に「コンピュータ」や「計算機」を指し、さまざまな処理や計算を行う電子機器を指します。日常会話やビジネスシーンで広く使用されており、特に教育、医学、ビジネスなど様々な分野で重要なツールとされています。「máy tính」という表現も同じ意味で使われますが、よりカジュアルな言い回しとして認識されることが多いです。また、コンピュータの分類に関する表現を使う際にもしばしば登場します。
例文:
・Máy vi tính đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.
・Tôi sử dụng máy vi tính để học tập và làm việc hàng ngày.
・Trong lớp học, giáo viên sử dụng máy vi tính để trình chiếu bài giảng.