単語:đổi thay
意味:変化する、変わる
類義語:biến đổi(変化する)、thay đổi(変更する)
対義語:bất biến(不変)、không thay đổi(変化しない)
解説:
「đổi thay」は、主に物事や状況が変化することを表す言葉です。この言葉は、ポジティブな変化からネガティブな変化まで、幅広い意味を持つことがあります。特に社会の変化や個人の成長など、文脈によって異なるニュアンスで使われることが多いです。他の類義語に比べて、「đổi thay」は特に深い変化や根本的な変化を示唆することがあるため、注意が必要です。また、感情や心情の変化を表す文脈でも使用されることがあります。
例文:
・例文1:Thế giới này luôn có sự đổi thay không ngừng.(この世界には常に止まらない変化がある。)
・例文2:Cô ấy đã đổi thay rất nhiều kể từ khi vào đại học.(彼女は大学に入学してから大きく変わった。)
・例文3:Chúng ta cần chấp nhận sự đổi thay trong cuộc sống.(私たちは生活の中での変化を受け入れる必要がある。)
・例文4:Sự đổi thay kéo theo những thử thách mới.(変化は新たな挑戦を伴う。)
・例文5:Đổi thay là điều không thể tránh khỏi.(変化は避けられないことである。)