AI解説
単語:lựa chọn
意味:選択する、選ぶ;選択、選び方
類義語:chọn, tuyển chọn, lựa lấy, quyết định chọn
対義語:bỏ qua, loại bỏ, từ chối
解説:
「lựa chọn」は、単に「選ぶ」というより、いくつかの候補の中から比較・検討して最適なものを選定するニュアンスがあります。日常会話では「chọn」が最もよく使われますが、「lựa chọn」はやや丁寧で、文章語としても自然です。名詞として使うと「選択、選択肢」という意味になり、「có nhiều lựa chọn(多くの選択肢がある)」のように使います。動詞としては「lựa chọn cái gì」「lựa chọn giữa A và B」の形が典型的です。ビジネス、教育、進路、商品比較など、選択の判断が重要な場面でよく使われます。また、「sự lựa chọn」は「選択」という抽象的な表現で、人生や将来の決断など少し重みのある文脈にも合います。
例文:
・Tôi phải lựa chọn giữa công việc và gia đình.
・Bạn có nhiều lựa chọn khi mua điện thoại mới.
・Đây là một sự lựa chọn khó khăn nhưng cần thiết.
・Anh ấy đã lựa chọn con đường du học ở Nhật Bản.