AI解説
単語:cách đây
意味:
「〜前」「〜ほど前」「この(そこから)前に」
類義語:
trước đây, hồi trước, vừa rồi, mấy hôm trước, nãy
対義語:
sắp tới, sắp đến, sau này, tương lai, về sau
解説:
「cách đây」は、現在を基準にして「ある時点より前」を表す表現です。日本語では「〜前」「〜ほど前」に相当し、時間や出来事の前置きをするときによく使われます。後ろに時間を表す語を置くのが基本で、「cách đây 3 ngày(3日前)」「cách đây 2 năm(2年前)」のように使います。
「trước đây」も「以前」という意味ですが、こちらはより一般的・抽象的で、過去のある時期や以前の状況を広く指します。一方「cách đây」は、具体的に「今から何日前・何年前」と数える感覚が強いです。会話でも文章でも自然に使えます。
例文:
・Tôi đã gặp anh ấy cách đây ba ngày.
・Cô ấy chuyển nhà cách đây hai năm.
・Chúng tôi biết nhau cách đây khá lâu.
・Tòa nhà này được xây cách đây hơn 100 năm.