単語:lười biếng
意味:怠惰、無精、怠けること
類義語:nhác (怠け者)、không chịu làm việc (働かない)
対義語:chăm chỉ (勤勉)、siêng năng (努力家)
解説:「lười biếng」は、仕事や勉強をすることを避けて怠けることを意味します。この言葉には、単なる疲れや休息とは異なる、能動的に何かをしない選択を暗示するニュアンスがあります。やるべきことを避ける姿勢は、例えば、仕事の生産性や学業成績に悪影響を及ぼすことがあるため、この言葉はあまり好意的に使われません。また、他の言葉と組み合わせて使うことで、より具体的な意味を持たせることもできます。例えば、「lười biếng trong học tập」(勉強に怠ける)などです。
例文:
・Mỗi khi có bài tập, tôi luôn cảm thấy lười biếng và không muốn làm.
・Lười biếng quá lâu sẽ khiến bạn mất đi nhiều cơ hội quý giá.
・Để thành công, bạn cần phải vượt qua sự lười biếng và chăm chỉ hơn.
・Tôi đã quyết định không lười biếng nữa mà sẽ nỗ lực học tập hơn.
・Một mùa hè dài không làm gì chỉ khiến tôi trở thành người lười biếng hơn.