単語:từ trái nghĩa
意味:対義語、反義語。意味が反対または対立する語。
類義語:từ đối nghĩa、từ tương phản、từ phản nghĩa
対義語:từ đồng nghĩa
解説:
「từ trái nghĩa」は、ベトナム語で「反対の意味をもつ単語」を指します。日本語では「対義語」「反義語」に当たります。たとえば「mở(開ける)」と「đóng(閉める)」、「cao(高い)」と「thấp(低い)」のように、意味が対照的な語の関係を表します。
この表現は、語彙学習や辞書説明、学校教育などでよく使われます。「từ」は「単語」、「trái」は「逆・反対」、「nghĩa」は「意味」なので、直訳すると「反対の意味の語」です。
近い表現に「từ đối nghĩa」「từ phản nghĩa」もありますが、「từ trái nghĩa」が最も一般的で自然です。会話でも文章でも使えます。なお、「trái」は「左」という意味もありますが、この語では「反対」の意味で使われています。
例文:
・Cao là từ trái nghĩa của thấp.
・Hãy tìm từ trái nghĩa cho từ này.
・Giáo viên yêu cầu học sinh nêu các từ trái nghĩa.
・Mở và đóng là hai từ trái nghĩa.