単語:xây dựng
意味:建設、構築、設計すること
類義語:thi công(施工)、xây cất(建築)、thiết kế(設計)
対義語:phá hủy(破壊)、giải thể(解体)
解説:
「xây dựng」は、建物やインフラの建設、物事を構築する行為を指します。この単語は、物理的な建設に限らず、理念や計画の策定など抽象的な意味での「構築」にも使用されます。ベトナムの都市計画や経済の発展に関する文脈でも頻繁に使われ、政府や企業が行うプロジェクトに関連しています。「xây dựng」の用法としては、建物、道路、国の政策、個人のキャリアなど、多岐にわたります。
例文:
・例文1:Chúng tôi sẽ xây dựng một công viên mới trong thành phố.
(私たちは市内に新しい公園を建設する予定です。)
・例文2:Họ đang xây dựng một kế hoạch phát triển bền vững.
(彼らは持続可能な発展のための計画を構築しています。)
・例文3:Công ty quyết định xây dựng thêm một nhà máy mới.
(会社は新しい工場をさらに建設することを決定しました。)
・例文4:Chúng ta cần phải xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
(私たちは強いコミュニティを構築する必要があります。)
・例文5:Xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp rất quan trọng trong công việc.
(良好な関係を構築することは仕事において非常に重要です。)