単語:ùn tắc giao thông
意味:交通渋滞、交通の停滞
類義語:kẹt xe、tắc đường、kẹt giao thông
対義語:thông thoáng、suôn sẻ、lưu thông thuận lợi
解説:
「ùn tắc giao thông」は、道路や交差点で車やバイク、人の流れが詰まり、交通がスムーズに進まない状態を表す表現です。日本語では「交通渋滞」や「交通の停滞」に近く、特に都市部の朝夕ラッシュ、大雨、事故、工事、大型イベントなどでよく使われます。「ùn tắc」は「たまって動かない」「混み合って詰まる」というイメージがあり、「giao thông」と合わせて交通全体の混雑を指します。日常会話ではより簡単に「kẹt xe」を使うことも多いですが、「ùn tắc giao thông」はやや説明的で、ニュースや公式文書でも自然です。原因を述べるときは「do」や「vì」を伴い、「ùn tắc giao thông do tai nạn」(事故による交通渋滞)のように使います。交通状況を客観的に伝える場面で非常によく使われる語です。
例文:
・Sáng nay, **ùn tắc giao thông** rất nghiêm trọng ở trung tâm thành phố.
・Mưa lớn khiến **ùn tắc giao thông** kéo dài nhiều giờ.
・Cảnh sát đang xử lý vụ tai nạn để giảm **ùn tắc giao thông**.