単語:thi trượt
意味:試験に不合格になる
類義語:thi không đạt、không đỗ
対義語:thi đỗ、đạt、đậu
解説:「thi trượt」は、試験を受けて不合格になることを指します。この言葉は、特に教育機関での入試や資格試験など、公式な試験に関して使われます。「thi đỗ」のように合格を意味する言葉の対義語として使用されることが多いです。ベトナムの教育制度において、試験の結果は学生の進路に大きな影響を与えるため、「thi trượt」は多くの学生にとってストレスの源となります。
例文:
・Năm ngoái, tôi đã thi trượt đại học và rất thất vọng.
・Nếu bạn không học bài, bạn có khả năng thi trượt cao.
・Cô ấy đã cố gắng rất nhiều nhưng vẫn thi trượt kỳ thi tiếng Anh.