単語:trong lành
意味:清らか、澄んでいる、純粋である
類義語:sạch sẽ(清潔な)、tươi mát(爽やか)、thông thoáng(開放的な)
対義語:bẩn thỉu(汚い)、u ám(曇った)、ô nhiễm(汚染された)
解説:「trong lành」という表現は、特に自然環境や空気、水などが清潔で健康的な状態を示す場合に使用されます。この言葉は、物理的な状態を表すだけでなく、心の清らかさや精神的な明るさも含意することがあります。また、場所や気候が爽やかで心地良いことを表現する際にも使われます。「trong lành」は、特に自然環境や新鮮さを表現する際によく使われるため、文脈によってその使用が変わることがあります。
例文:
・Cảnh quan ở đây thật trong lành và đẹp đẽ.(ここは景観が非常に清らかで美しいです。)
・Chúng ta nên tìm những nơi trong lành để nghỉ ngơi vào cuối tuần.(私たちは週末に休むために清らかな場所を探すべきです。)
・Không khí trong lành giúp tôi cảm thấy sảng khoái hơn.(清らかな空気は私をよりすっきりさせてくれます。)