単語:lạnh lẽo
意味:寒さが厳しい、冷たい
類義語:lạnh, rét, buốt
対義語:nóng, ấm, nóng bức
解説:「lạnh lẽo」は、気温が非常に低いときや、物理的に冷たいものを指す形容詞です。特に、風や湿度によって感じる冷たさが強調されることが多いです。また、その冷たさが人にとって不快に感じられる場合にも使われます。日常会話だけでなく、文学や詩の中でも感情表現のために用いられることがあり、「lạnh lẽo」は単に温度だけでなく、状況や心情に対しても使われます。
例文:
・例文1:Mùa đông năm nay thật lạnh lẽo và khắc nghiệt.
・例文2:Cà phê buổi sáng trong khí trời lạnh lẽo thật tuyệt.
・例文3:Gió lạnh lẽo khiến tôi cảm thấy cô đơn giữa phố đông người.