AI解説
単語:giá thành
意味:
製品やサービスを作るために実際にかかった費用、またはその総額。日本語では「原価」「製造原価」「コスト」に近いが、特に「作るのにどれだけ費用がかかったか」という意味で使われる。
類義語:
chi phí, giá vốn, giá sản xuất, nguyên giá
対義語:
giá bán, doanh thu, lợi nhuận
解説:
「giá thành」は、商品やサービスの“でき上がるまでに必要だった費用”を表す語です。ビジネスや会計、経済の文脈でよく使われ、単に「値段」を意味する「giá」とは異なります。「giá thành」はあくまで作る側の視点の言葉で、販売価格ではありません。たとえば、材料費、人件費、電気代、運搬費などを含めて考えることが多く、企業が利益を出せるかどうかを判断する重要な指標になります。日常会話でも使われますが、やや専門的な響きがあります。使い分けとしては、「giá」は一般的な価格、「giá thành」は製造・提供にかかった総コスト、「chi phí」はより広く費用全般を指します。特に「giá thành thấp(原価が低い)」「giá thành cao(原価が高い)」のように、利益率や価格戦略の話で頻出です。
例文:
・Giá thành sản phẩm này khá cao vì nguyên liệu đắt.
・Công ty đang cố gắng giảm giá thành để tăng lợi nhuận.
・Giá thành vận chuyển đã ảnh hưởng đến tổng chi phí.
・Nếu giá thành thấp, sản phẩm sẽ cạnh tranh hơn.