単語:đáp ứng
意味:応じる、応える
類義語:phản hồi、trả lời、đáp lại
対義語:không đáp ứng、thờ ơ
解説:「đáp ứng」は、要求や期待に対して応じることを意味します。例えば、誰かからの要望に対してその要望に沿った行動をしたり、期待に対して応える場合に使われます。この単語は、ビジネスやサービスの分野でよく使われ、顧客のニーズや要求に応えることを指すことが多いです。類義語の「phản hồi」は、特にフィードバックや反応に重点を置いており、少し異なるニュアンスを持っています。一方で、「không đáp ứng」は、応じないことを示す対義語で、何かに関して無関心や無視する状況を表現します。
例文:
・例文1: Công ty chúng tôi luôn đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng.
・例文2: Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy liên hệ với chúng tôi để chúng tôi có thể đáp ứng nhu cầu của bạn.
・例文3: Tôi sẽ không đáp ứng yêu cầu đó vì nó không phù hợp với chính sách công ty.