単語:dáng tin cậy
意味:信頼できる、信頼性のある
類義語:đáng tin, tin cậy
対義語:không tin cậy, không đáng tin
解説:dáng tin cậyは、信頼性があり、他人に信じてもらえる性質を表す言葉です。主に人や情報、システムなどに対して使われることが多く、「信じるに値する」といったニュアンスを含みます。また、ビジネスシーンでも使用され、企業や製品の信頼性について語る際にも用いられます。「dáng tin cậy」は特に、実績や信用が裏付けられたものに使われることが多いです。例えば、顧客からの評価が高い商品やサービスに対して使われることがあります。
例文:
・Anh ấy là một người rất đáng tin cậy trong công việc. (彼は仕事において非常に信頼できる人です。)
・Chúng ta cần tìm một nguồn thông tin đáng tin cậy cho dự án này. (このプロジェクトのために信頼できる情報源を探す必要があります。)
・Công ty này đã xây dựng được danh tiếng là một nhà cung cấp đáng tin cậy. (この会社は信頼できる供給者としての評判を築いています。)