単語:nam giới
意味:男性。人間の性別としての「男の人たち」「男性全体」を指します。日常会話では「đàn ông」よりやや書き言葉・説明的で、人口統計や社会問題、医学、法律などの場面でよく使われます。
類義語:đàn ông、phái nam、con trai(文脈による)
対義語:nữ giới、phụ nữ、phái nữ
解説:
「nam giới」は「男性」を意味するややフォーマルな語です。単に一人の男の人を指すというより、男性という性別の集団やカテゴリーを表すことが多いです。たとえば「nam giới Việt Nam」は「ベトナム人男性」、「tỷ lệ nam giới」は「男性比率」のように使われます。
一方、「đàn ông」はより日常的で、個人としての「男の人」「大人の男性」を指しやすいです。「nam giới」は年齢を問わず、社会的・統計的な文脈で使いやすいのが特徴です。また、対になる語は「nữ giới」で、男女比較やジェンダーの話題でよくペアで出ます。
使い分けとしては、会話で自然なのは「đàn ông」、文章や公的な説明では「nam giới」が適しています。たとえば「nam giới nên đi khám sức khỏe định kỳ」は「男性は定期的に健康診断を受けるべきだ」というように、一般論として述べるときに便利です。
例文:
・Nam giới cũng cần chăm sóc sức khỏe tinh thần.
・Tỷ lệ nam giới trong công ty này khá cao.
・Nhiều nghiên cứu tập trung vào sức khỏe nam giới.
・Quyền lợi của nam giới và nữ giới cần được tôn trọng.