単語:trí thông minh
意味:知性、知能、頭のよさ、賢さ。特に、物事を理解し、考え、判断する能力を指します。
類義語:sự thông minh、trí tuệ、sự khôn ngoan、tài trí
対義語:sự ngu ngốc、đần độn、kém thông minh
解説:
「trí thông minh」は、ベトナム語で「知性」や「知能」を表すやや抽象的な表現です。単にテストの点が高いという意味ではなく、状況を理解する力、問題を解決する力、学習の速さ、柔軟な発想なども含みます。日本語の「頭のよさ」「賢さ」に近いですが、「trí」という語が入るため、能力としての知的な側面が強く、ややかたい響きがあります。
日常会話では「thông minh」だけでも「賢い」という意味でよく使われますが、「trí thông minh」は名詞句として、人間の知能そのものを話題にするときに自然です。たとえば「彼は賢い」と言う場合は「Anh ấy thông minh」でもよいですが、「彼の知能」なら「trí thông minh của anh ấy」となります。
また、「trí thông minh nhân tạo」は「人工知能(AI)」のことで、近年よく見かける定型表現です。この場合の「trí thông minh」は特に「知能」の意味で使われています。
例文:
・Trí thông minh giúp con người giải quyết vấn đề nhanh hơn.
・Mỗi người có một kiểu trí thông minh khác nhau.
・Trí thông minh nhân tạo đang phát triển rất nhanh.
・Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn rất thông minh.