単語:thách thức
意味:挑戦、課題
類義語:thử thách、thử nghiệm
対義語:cảm ơn(感謝)、dễ dàng(容易)
解説:ベトナム語における「thách thức」は、何らかの困難に立ち向かうことや、自己の限界を越えることを意味します。特に、目標を達成するために直面する困難や障壁を示します。この言葉は、スポーツやビジネスにおける競争や戦いにふさわしく、状況によっては倫理的な側面も含む場合があります。「thách thức」は、挑戦することにポジティブな意味を持たせつつ、相手に対して挑発的なニュアンスも含むことがあります。
例文:
・Để trở thành một vận động viên giỏi, bạn cần phải đối mặt với nhiều thách thức.
(優れたアスリートになるためには、多くの挑戦に直面する必要があります。)
・Công việc mới thực sự là một thách thức đối với tôi.
(新しい仕事は本当に私にとっての挑戦です。)
・Chúng ta cần phải xem xét những thách thức mà xã hội đang phải đối mặt.
(私たちは、社会が直面している挑戦を考慮する必要があります。)