単語:xanh nước biển
意味:海の青、エメラルドブルー
類義語:xanh dương(青)、xanh lam(深い青)
対義語:xám(灰色)、nâu(茶色)
解説:xanh nước biểnは、主に海や湖の水の色を表現する際に用いられます。この色は美しく鮮やかで、さまざまな場面で使われることがあります。特に自然や景観の描写において、xanh nước biểnはその鮮やかさを強調するために使われることが多いです。また、感情や気分を表す時にも青色系の言葉が使われることがあります。たとえば、静けさや平穏を表現する際に用いられることが多いです。英語では「sea blue」または「ocean blue」と訳されることが一般的です。
例文:
・例文1: Bầu trời hôm nay có màu xanh nước biển thật đẹp.(今日は空が本当に美しい海の青だ。)
・例文2: Tôi thích đi bơi ở những bờ biển có nước biển xanh nước biển.(海の青いビーチで泳ぐのが好きです。)
・例文3: Bức tranh này miêu tả biển xanh nước biển dưới ánh nắng mặt trời.(この絵は日光の下の海の青を描写しています。)
・例文4: Khi đi du lịch, tôi luôn chọn nơi nào có nước biển xanh đẹp.(旅行の際には、いつも美しい海の青い場所を選びます。)
・例文5: Những chiếc thuyền đánh cá trên biển xanh nước biển rất hài hòa.(海の青い上にある漁船がとても調和しています。)