単語:bàn phím
意味:キーボード
類義語:bảng phím, thiết bị nhập liệu
対義語:những thiết bị không có bàn phím (キーボードのないデバイス)
解説:bàn phímは、コンピュータや他の電子機器に文字や命令を入力するためのデバイスです。通常は平らな面にキーが配置され、各キーを押すことで異なる文字やコマンドが入力されます。デスクトップコンピュータやラップトップに最も一般的に使用され、タッチスクリーンデバイスに代わる重要な入力方法でもあります。bàn phímは、メカニカル、薄型、エルゴノミクス設計など、さまざまなタイプがあり、それぞれの使用シーンやユーザーの好みに応じて選択されます。また、ゲーム用の特別な設計のキーボードも人気があります。
例文:
・例文1:Tôi cần mua một bàn phím mới cho máy tính để làm việc.
・例文2:Bàn phím của laptop tôi hơi hỏng, nên tôi cần thay thế nó.
・例文3:Nhiều game thủ thích sử dụng bàn phím cơ vì độ nhạy và cảm giác tốt hơn.
・例文4:Bàn phím không dây rất tiện lợi cho những ai thường xuyên di chuyển.
・例文5:Chúng ta có thể kết nối bàn phím với tablet để dễ dàng nhập liệu hơn.