単語:đường thủy
意味:水路、航路、水運
類義語:sông (川)、hồ (湖)
対義語:đường bộ (陸路)、đường hàng không (航空路)
解説:
「đường thủy」は文字通り「水の道」を意味し、船舶が航行できる水上の道やルートを指します。この言葉は主に河川、湖、運河などで利用される水上輸送手段に関連しています。ベトナムでは、水路は農業や商業において重要な役割を果たしており、多くの地域で物資の輸送に使用されています。「đường thủy」は、特に他の交通手段である「đường bộ」(陸路)や「đường hàng không」(航空路)と対比されることがあります。また、観光の文脈でも使用されることがあり、クルーズや水上観光の際に利用される水路を指すこともあります。
例文:
・例文1:Chúng tôi đã chọn đường thủy để đi từ thành phố này đến thành phố khác. (私たちはこの都市から別の都市へ行くために水路を選びました。)
・例文2:Mùa mưa, đường thủy trở nên sôi động với nhiều tàu thuyền. (雨季には水路が多くの船でにぎわいます。)
・例文3:Công ty chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ vận tải đường thủy. (私たちの会社は水上輸送サービスを専門に提供しています。)
・例文4:Đường thủy ở vùng đồng bằng sông Cửu Long rất phát triển. (メコンデルタ地域の水路は非常に発展しています。)
・例文5:Nhiều du khách thích khám phá đường thủy bằng thuyền kayak. (多くの観光客はカヤックで水路を探索するのが好きです。)