単語:bù đắp
意味:補う、埋め合わせる、穴埋めする、償う。物質的・精神的な不足や損失を別のものでカバーすることを表します。
類義語:bổ sung、đền bù、bồi thường、lấp đầy、khắc phục
対義語:làm mất、làm thiếu、làm hao hụt、gây thiệt hại
解説:
「bù đắp」は、足りない部分を補い、失われたものを埋め合わせるという意味で使われます。お金や損害の「補償」だけでなく、感情や関係性の不足を「埋める」という抽象的な場面でもよく用いられます。日本語の「補う」「埋め合わせる」に近いですが、「bù đắp công sức」「bù đắp tổn thất」のように、努力・損失・不足を回復させるニュアンスが強いです。また、「bù đắp cho ai/cho cái gì」の形で「~を補う」「~の穴を埋める」と表します。
「đền bù」は法律・補償の場面でより硬く、金銭的な賠償の意味が中心です。一方「bù đắp」は日常的で、物・時間・感情など幅広い対象に使えます。たとえば「bù đắp tình cảm」は、失った愛情を別の愛情で埋めるような柔らかい表現です。
例文:
・Tôi muốn bù đắp cho những sai lầm trước đây.
・Tiền thưởng này không thể bù đắp hết tổn thất.
・Cô ấy luôn cố gắng bù đắp thời gian đã mất.
・Lòng tốt của bạn đã bù đắp cho nỗi buồn của tôi.