単語:căng tin
意味:食堂、カフェテリア
類義語: căng tin sinh viên(学生食堂)、nhà ăn(食堂)
対義語:không có(ない)
解説:căng tinは、学校や大学、職場などで食事を提供する場所を指します。この概念は特に学生や従業員にとって重要で、手頃な価格で食事を提供することが多いです。căng tinは一般的にバイキングスタイルや定食スタイルで様々な料理を選ぶことができるのが特徴です。類義語としては、学生を対象とした「căng tin sinh viên」や一般的な「nhà ăn」がありますが、căng tinは特にカジュアルな食事を提供する場面で多く使われます。
例文:
・Căng tin trường học cung cấp nhiều món ăn ngon và bổ dưỡng cho sinh viên.(学校の食堂は学生に様々な美味しくて栄養価の高い料理を提供しています。)
・Tôi thường ăn trưa ở căng tin làm việc vì thuận tiện và giá cả phải chăng.(私は便宜と手頃な価格のために、職場の食堂で昼食を食べることが多いです。)
・Căng tin của trường đại học rất đông đúc vào giờ nghỉ.(大学の食堂は休憩時間にとても混雑します。)
・Nhiều sinh viên thường tụ tập tại căng tin để trò chuyện và ăn uống.(多くの学生は食堂で話をしたり食事をしたりするために集まります。)
・Sau giờ học, tôi thường ghé vào căng tin để mua đồ uống.(授業の後、私はよく食堂に寄って飲み物を買います。)