単語:dịu dàng
意味:柔らかい、穏やかで優しいこと
類義語:nhẹ nhàng(優雅な)、êm ái(穏やかな)、diệu kỳ(神秘的な)
対義語:cứng rắn(硬い)、khắt khe(厳しい)、thô bạo(粗野な)
解説:この単語「dịu dàng」は、人間の性格や物の質感に対して使われることが多いです。特に、女性の性格や束縛されない自由な振る舞い、音や風の穏やかさを表現する際によく用いられます。「dịu dàng」は優しさや柔らかさ、穏やかさが強調され、特に人間関係においては、感情的な安らぎや安心感を与えるような特徴を持ちます。この単語は、愛情を持って接する時や穏やかな気持ちを表現する時によく使われます。
例文:
・例文1:Cô ấy có một giọng nói dịu dàng khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.(彼女の声は柔らかく、みんなが心地よく感じます。)
・例文2:Gió nhẹ nhàng thổi qua, mang đến cảm giác dịu dàng trong không khí.(そよ風が吹き、空気に穏やかな感触を運んできます。)
・例文3:Tôi thích có một ngày dịu dàng như thế này bên cạnh những người tôi yêu thương.(私の愛する人々と一緒に、こんな穏やかな日を過ごすのが好きです。)