単語:dịu dàng
意味:優しい、穏やか、柔らかい
類義語: êm đềm, nhẹ nhàng
対義語:khắc nghiệt, cục cằn
解説: 「dịu dàng」は、主に人や物の性格や状態が穏やかで優しいことを表現するための形容詞です。この言葉は特に女性や子供の性格を表すことが多いですが、環境や風景についても使用されることがあります。「dịu dàng」は「êm đềm」や「nhẹ nhàng」と似た意味を持っていて、穏やかな様子や優しさを強調しますが、「êm đềm」はより静かな印象を与えることが多いのに対し、「dịu dàng」はより人の柔らかさや愛らしさを強調することが多いです。対義語には「khắc nghiệt」(厳しい)や「cục cằn」(粗野や無礼)があり、これらは真逆の意味を持ちます。
例文:
・Cô ấy có tính cách rất dịu dàng và dễ mến, ai cũng yêu mến cô.
(彼女はとても優しくて愛らしい性格を持っていて、誰からも愛されています。)
・Ánh sáng dịu dàng của hoàng hôn khiến cảnh vật trở nên đẹp hơn.
(夕日の穏やかな光が景色をより美しくしています。)
・Những giai điệu dịu dàng của bản nhạc đã giúp tôi cảm thấy thư giãn.
(音楽の穏やかなメロディーが私をリラックスさせてくれました。)
・Mẹ tôi rất dịu dàng với tất cả mọi người, luôn biết cảm thông.
(私の母はすべての人にとても優しく、いつでも思いやりを持っています。)
・Giọng nói dịu dàng của cô gái ấy khiến ai cũng phải lắng nghe.
(あの女の子の優しい声は、誰もが耳を傾けざるを得ません。)