単語:khôn ngoan
意味:khôn ngoan(賢い、賢明な)
類義語:thông minh(賢い、知性的)、sáng suốt(明理な、洞察力のある)
対義語:ngu ngốc(愚か、馬鹿)、dại dột(愚かな)
解説:khôn ngoan は「賢い」という意味があり、物事を適切に判断したり、賢明な選択をする能力を指します。この言葉は多くの場合、知恵や経験に基づいた行動や考え方を表現する際に使われます。類義語の「thông minh」は知能の高さや理解力を強調し、「sáng suốt」は物事を見通す力や判断力を示します。一方で、対義語の「ngu ngốc」や「dại dột」は判断力や知恵の欠如を表すもので、反対の意味を持ちます。多くの場面で使われるため、日常会話や文学作品など広い範囲で見かけることができます。
例文:
・Cô ấy rất khôn ngoan, luôn đưa ra những quyết định đúng đắn trong mọi tình huống.(彼女はとても賢く、どんな状況でも正しい決定を下す。)
・Ông ấy là một người khôn ngoan, có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh.(彼は賢明な人で、ビジネス分野で多くの経験がある。)
・Để trở thành một người khôn ngoan, bạn cần phải học hỏi từ những sai lầm của mình.(賢い人になるためには、自分の間違いから学ぶ必要がある。)
・Những lời khuyên từ một người khôn ngoan thường sẽ giúp bạn tránh được nhiều rủi ro trong cuộc sống.(賢明な人からのアドバイスは、人生における多くのリスクを回避するのに役立つ。)
・Khôn ngoan không chỉ là việc biết nhiều mà còn là khả năng áp dụng những kiến thức đó vào thực tế.(賢さとは、単に多くのことを知っているだけでなく、その知識を実践に応用する能力でもある。)