単語:khôn ngoan
意味:賢い、聡明な
類義語:thông minh(賢い)、sáng suốt(明晰な)
対義語:ngu ngốc(愚かな)、khờ khạo(鈍い)
解説:ベトナム語の「khôn ngoan」は、特に物事を良く理解し、適切な判断や行動をとる能力を指します。これは単に知識があることだけでなく、その知識を実際の状況にうまく適用できるかどうかも含まれます。「khôn ngoan」は特に年齢や経験に基づく賢さや判断力を意図することが多い一方で、「thông minh」は主に知恵や知識の面に焦点を当てます。
例文:
・Cô ấy là một người rất khôn ngoan, luôn biết cách giải quyết vấn đề khó khăn.
(彼女はとても賢い人で、いつも難しい問題を解決する方法を知っています。)
・Khôn ngoan là một phẩm chất quan trọng trong cuộc sống.
(賢さは人生で重要な特性です。)
・Khi đối mặt với thử thách, người khôn ngoan thường cảnh giác và suy nghĩ kỹ.
(挑戦に直面したとき、賢い人は通常、警戒して慎重に考えます。)