単語:môn học
意味:科目、授業、学科
類義語:học phần、chương trình học
対義語:無し
解説:『môn học』は学校や大学などで学習する特定の分野やテーマを指します。この言葉は、通常は教育機関で提供される課程を示すために使用され、例えば、数学、科学、歴史などの教科を表します。教育制度において、各学年ごとに異なる『môn học』が設定されており、生徒や学生はそれらを履修することで知識や技術を習得します。また、『môn học』は、特定のスキルや資格を得るために必要な知識を学ぶ際にも使われます。
例文:
・Ở trường tôi có nhiều môn học thú vị.
・Tôi rất thích môn học tiếng Anh vì có thể giao tiếp với người nước ngoài.
・Trong năm nay, tôi sẽ học thêm một số môn học mới như lập trình và thiết kế đồ họa。