単語:tắm hơi
意味:蒸し風呂、サウナ
類義語:tắm xông hơi、tắm nước nóng
対義語:tắm lạnh(冷水浴)
解説:tắm hơiは、蒸気を利用して体を温め、発汗を促す行為や施設を指します。この方法はリラクゼーションや健康促進に役立つとされています。サウナと同様の効果があり、血行を良くし、ストレスを軽減するために利用されます。類義語のtắm xông hơiは、特に蒸気を利用した入浴として使用されることが多いですが、一般的には同一視されることが多いです。対義語のtắm lạnhは、冷たい水で体を洗う行為を表します。
例文:
・Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi thường đi tắm hơi để thư giãn.(疲れた仕事の1日の後、私はリラックスするために蒸し風呂に行くことがよくあります。)
・Tắm hơi không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn giúp bạn giải tỏa căng thẳng.(蒸し風呂は健康を改善するだけでなく、ストレスを解消するのにも役立ちます。)
・Trước khi đi ngủ, tôi thích tắm hơi để cơ thể được thư giãn hơn.(寝る前に、体をリラックスさせるために蒸し風呂に入るのが好きです。)
・Trong các ngày lạnh, tắm hơi là một cách tuyệt vời để giữ ấm cơ thể.(寒い日には、蒸し風呂は体を温める素晴らしい方法です。)
・Tôi xem tắm hơi là một phần của chế độ chăm sóc sức khỏe của mình.(私は蒸し風呂を健康管理の一部と見なしています。)