単語:thiếp mời
意味:招待状
類義語:giấy mời
対義語:không mời(招待しない)
解説:
「thiếp mời」という言葉は、特別なイベントや行事に招待するための文書またはカードを指します。多くの場合、結婚式、誕生日パーティー、ビジネス会議などの公式なイベントで使用されます。一般的に、招待状にはイベントの日時、場所、参加者の名前、 RSVP(参加の有無)の確認が記載されます。類義語の「giấy mời」は、より広い意味での「招待状」を指し、正式な場合だけでなく、友人同士のカジュアルな集まりに使われることもあります。対義語の「không mời」は、招待しないという意味で、これにより、イベントに参加することが期待されないことを示します。
例文:
・Tôi đã nhận được thiếp mời tham dự đám cưới của bạn tôi.
(私は友人の結婚式の招待状を受け取りました。)
・Trên thiếp mời có ghi rõ thời gian và địa điểm tổ chức tiệc sinh nhật.
(招待状には誕生日パーティーの時間と場所が明記されています。)
・Đừng quên gửi thiếp mời cho tất cả bạn bè trước một tuần nhé.
(忘れずに、すべての友人に1週間前に招待状を送ってください。)
・Thiệp mời của công ty được thiết kế rất ấn tượng và sang trọng.
(会社の招待状は非常に印象的で豪華にデザインされています。)
・Nhà tôi tổ chức một bữa tiệc nhỏ, tôi sẽ gửi thiệp mời cho bạn.
(私の家で小さなパーティーを開きますので、あなたに招待状を送ります。)