単語:trình bày
意味:表現する、示す、発表する
類義語: biểu diễn, trình diễn
対義語:giấu diếm, ẩn giấu
解説:
「trình bày」は、自分の意見、考え、または情報を他者に向けて明確に示す行為を指します。この言葉は、特にプレゼンテーションや論文、報告書などで使われることが多いです。「biểu diễn」や「trình diễn」は主に芸術やパフォーマンスの文脈で使われるため、「trình bày」とは少し使い方が異なります。また、対義語の「giấu diếm」は「隠す」という意味であり、反対の意味を持っています。
例文:
・Giáo viên đã yêu cầu học sinh trình bày ý kiến của mình về vấn đề bảo vệ môi trường.
(教師は生徒に環境保護についての意見を表現するように求めた。)
・Trong buổi thuyết trình, anh ấy đã trình bày rất rõ ràng và dễ hiểu.
(そのプレゼンテーションで、彼は非常に明確で分かりやすく発表した。)
・Tôi cần thời gian để chuẩn bị cho phần trình bày của mình trong hội nghị tới.
(私は次の会議での発表の準備のために時間が必要です。)
・Trình bày thông tin một cách logic sẽ giúp người nghe dễ dàng tiếp thu hơn.
(情報を論理的に示すことで、聞き手がより容易に理解できるようになる。)
・Khi lập kế hoạch, chúng ta cần trình bày mục tiêu cụ thể để mọi người cùng hiểu.
(計画を立てる際には、私たち全員が理解できるように具体的な目標を示す必要があります。)