単語:giá cả
意味:価格、値段
類義語:giá, mức giá
対義語:không có giá (値段がない)
解説:ベトナム語の「giá cả」は、商品やサービスの値段を指します。一般的に、市場での取引において使用され、商品が提供される際に消費者が支払うべき金額を示します。価格は需要や供給に影響されるため、経済環境や市場の変動により変わることがあります。この単語は日常生活でも頻繁に使われ、買い物や取引において重要な要素です。
例文:
・例文1:Cửa hàng này bán hàng với giá cả phải chăng. (この店は手頃な価格で商品を販売しています。)
・例文2:Giá cả của nhà ở trong khu vực này đang tăng lên. (この地域の住宅価格が上昇しています。)
・例文3:Bạn có biết giá cả của sản phẩm này không? (この商品の価格を知っていますか?)
・例文4:Giá cả và chất lượng thường liên quan chặt chẽ với nhau. (価格と品質はしばしば密接に関係しています。)
・例文5:Chúng ta cần so sánh giá cả trước khi quyết định mua hàng. (購入を決定する前に価格を比較する必要があります。)