AI解説
単語:từng năm
意味:毎年、年ごとに。出来事や状態が「1年ごとに繰り返される」「年を追って進む」ことを表す表現です。
類義語:hằng năm, mỗi năm, năm nào cũng
対義語:không thường xuyên, ngẫu nhiên, thỉnh thoảng
解説:
「từng năm」は、時間の経過を「年単位」で区切って見るときに使う表現です。直訳すると「それぞれの年」「年ごとに」という感覚で、何かが毎年起こる、あるいは毎年少しずつ変化することを表します。
「hằng năm」「mỗi năm」とほぼ同じ意味で使えますが、「từng năm」は文脈によっては「年々」「1年ずつ」という、積み重なって進む感じを含むことがあります。たとえば「từng năm một, kinh nghiệm tăng lên」は「年を追うごとに経験が増える」という意味合いになります。
また、単独で副詞的に使うこともありますが、「qua từng năm(年を経るごとに)」のように、前置きや修飾表現の中で使われることも多いです。会話でも文章でも自然で、特に変化の推移を述べる説明文に向いています。
例文:
・Từng năm, làng tôi lại có nhiều nhà mới.
・Chúng ta nên kiểm tra sức khỏe từng năm.
・Qua từng năm, tôi hiểu bản thân hơn.
・Chi phí sinh hoạt tăng từng năm.