単語:dòng tiền
意味:資金の流れ、現金の流れ
類義語:lưu chuyển tiền tệ、dòng vốn
対義語:tích lũy tiền、ngừng dòng tiền
解説:dòng tiền は、特にビジネスや金融の文脈で使われる言葉で、企業や個人の間でお金がどのように流れているかを示します。この概念は、収入と支出のバランスを把握するために非常に重要です。資金の流入を「dòng tiền vào」とし、流出を「dòng tiền ra」と表現します。また、キャッシュフロー計算や財務分析の際に非常に重視される項目です。dòng tiềnは、経済の健康状態を評価する指標の一つともなり得ます。具体的には、企業の運営における支払い能力や投資判断に影響を与えるため、多くの経営者が注意を払っている要素です。会計やファイナンスの分野では、正確なdòng tiềnの管理が必須とされます。
例文:
・例文1: Doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền để duy trì hoạt động ổn định.
・例文2: Dòng tiền vào từ việc bán hàng thường cao hơn dòng tiền ra trong tháng này.
・例文3: Nếu không có đủ dòng tiền, công ty có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ.