単語:thống kê
意味:統計、統計学、データを集めて整理し、分析すること
類義語:số liệu (データ)、dữ liệu (情報)
対義語:ngẫu nhiên (無作為)
解説:thống kêは、データを収集し、それを分析する過程を指します。通常、様々な情報を整理して、傾向やパターンを見出すための手段として用いられます。さまざまな分野で用いられる用語であり、経済学、社会学、医学など多岐にわたります。データに基づいて意思決定を行うために欠かせない技術です。たとえば、ビジネスでは市場調査において消費者の行動を理解するため、または医療分野では病気の発生率を分析することに用いられます。また、thống kêは学問としても成り立っており、専門的な手法や理論が存在します。
例文:
・Thống kê cho thấy tỷ lệ người tiêu dùng chọn sản phẩm này ngày càng tăng.
・Các nhà nghiên cứu đã sử dụng thống kê để phân tích dữ liệu về biến đổi khí hậu.
・Trong lớp học, chúng tôi đã học cách sử dụng các công cụ thống kê để khảo sát ý kiến sinh viên.