単語:vết thương
意味:傷、傷跡
類義語:vết xước, vết cắt
対義語:sự lành, sự khỏi bệnh
解説:ベトナム語の「vết thương」は主に身体における肉体的な傷や、事故などによってできた損傷を指します。この単語は、切り傷や打撲、火傷など、さまざまなタイプの傷に用いることができます。同じ意味を持つ「vết xước」は主に軽い傷を表し、表面に傷がついた状態を指します。「vết cắt」は切り傷を特に指します。一方、「sự lành」や「sự khỏi bệnh」は「傷が治ること」や「病気が治ること」といったポジティブな意味を持ち、「vết thương」とは対義語となります。
例文:
・Cô ấy đã ngã xe và bị một vết thương ở đầu gối.
(彼女はバイクで転倒し、膝に傷を負った。)
・Vết thương của anh ấy cần được xử lý ngay lập tức để tránh nhiễm trùng.
(彼の傷は感染を防ぐためにすぐに処理する必要がある。)
・Sau khi phẫu thuật, vết thương của bệnh nhân đang dần hồi phục.
(手術の後、患者の傷は徐々に回復している。)
・Trẻ nhỏ thường dễ bị vết thương khi chơi đùa.
(小さな子供は遊んでいるときに傷を負いやすい。)
・Bác sĩ đã băng bó vết thương để giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn.
(医者は患者が快適に感じられるように傷を包帯で巻いた。)