単語:màu sắc
意味:色、色彩
類義語:hue (色調)、tông màu (色調、トーン)
対義語:màu sắc nhạt (薄い色)、màu sắc tối (暗い色)
解説:「màu sắc」は、物体や光の波長から生じる視覚的な特性を指します。色は私たちの気分や感情に影響を与え、コミュニケーションやデザインの重要な要素です。「màu sắc」は特に視覚芸術やファッション、インテリアデザインにおいて頻繁に使われますが、日常会話でも色について話す時に使用されます。詳細な文脈に応じて、特定の色のタイプや組み合わせについても考慮する必要があります。
例文:
・Ví dụ 1: Trời hôm nay có nhiều màu sắc rực rỡ.
(今日は空に鮮やかな色がたくさんあります。)
・Ví dụ 2: Màu sắc của bức tranh này rất ấn tượng.
(この絵の色彩はとても印象的です。)
・Ví dụ 3: Tôi thích phối hợp những màu sắc tương phản.
(私は対照的な色の組み合わせが好きです。)
・Ví dụ 4: Màu sắc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của con người.
(色が人の気分に影響を与えることがあります。)
・Ví dụ 5: Trong thiết kế, màu sắc là yếu tố quan trọng.
(デザインにおいて、色彩は重要な要素です。)