単語:mặt trăng
意味:月
類義語:thiên thể, vệ tinh tự nhiên
対義語:mặt trời(太陽)
解説:ベトナム語の「mặt trăng」は「月」を指します。月は地球の唯一の自然衛星であり、地球の周りを周期的に回っています。月は夜空に美しい光を放ち、人々にとって詩的な象徴や多くの文化や伝説の中で重要な役割を果たしています。また、月は潮の動きや農作業のカレンダーなどにも影響を与えています。月の満ち欠けは時間の感覚と密接に関連しており、特に農業や宗教的な儀式において重要視されることがあります。
例文:
・Ánh sáng của mặt trăng thật đẹp vào đêm hè.(夏の夜には月の光がとても美しい。)
・Chúng ta thường ngắm mặt trăng vào những đêm rằm.(私たちは満月の夜によく月を観賞する。)
・Mặt trăng có ảnh hưởng lớn đến các thủy triều trên trái đất.(月は地球の潮の動きに大きな影響を与える。)
・Hôm nay, mặt trăng tròn và sáng rất đẹp.(今日は月が満ちていて、とても美しい。)
・Những truyền thuyết về mặt trăng luôn thu hút sự chú ý của mọi người.(月に関する伝説は常に人々の関心を引きつける。)