単語:chi nhánh
意味:支店、支所
類義語:phòng giao dịch(取引所)、cơ sở(施設)
対義語:trụ sở chính(本社)
解説:ベトナム語の「chi nhánh」は、企業や組織の中で本社とは異なる地域に設置された支店や支所を指します。この言葉は、特にビジネスの文脈で用いられることが多く、企業が行うさまざまな活動の場を示しています。また、各支店は本社から独立した運営を行うことができる場合もありますが、全体の方針に従う必要があります。「chi nhánh」に対して、「trụ sở chính」という言葉はその組織や企業の本社や本拠地を指します。
例文:
・Công ty có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.(その会社は全国に多くの支店を持っています。)
・Chi nhánh này chuyên cung cấp dịch vụ ngân hàng trực tuyến.(この支店はオンラインバンキングサービスを専門としています。)
・Tôi làm việc tại chi nhánh Hà Nội của công ty.(私は会社のハノイ支店で働いています。)