単語:cấp trên
意味:上司、目上の人、上の立場にある人。組織や職場などで、自分より権限や役職が上の人を指します。
類義語:sếp(上司)、bề trên(目上の人)、người quản lý(管理者)、người chỉ huy(指揮者)
対義語:cấp dưới(部下)、nhân viên(社員・従業員)、người dưới quyền(配下の人)
解説:
「cấp trên」は、会社・官庁・軍隊・学校などで「自分より上の立場にいる人」を表す言葉です。日本語では「上司」「上層部」「目上の人」に近いですが、文脈によって少し幅があります。たとえば職場では直属の上司だけでなく、より上の管理職や責任者も含めて使えます。
「sếp」よりやや硬めで、客観的・組織的な表現です。「sếp」は日常会話でよく使われ、親しみやすい一方、「cấp trên」は報告書、面談、フォーマルな会話でよく見られます。
また、「kính trọng cấp trên(上司を敬う)」のように、上下関係のある組織での礼儀や服従のニュアンスを含むことがあります。単独で使うと「上の人」という意味ですが、実際には「cấp trên trực tiếp(直属の上司)」のように修飾して使うことが多いです。
例文:
・Tôi đã báo cáo với cấp trên về dự án này.
・Cấp trên của tôi rất nghiêm khắc nhưng công bằng.
・Nhân viên cần lắng nghe ý kiến của cấp trên.
・Anh ấy được cấp trên khen ngợi vì làm việc tốt.