単語:đường hầm
意味:トンネル、地下道
類義語:hầm, đường ngầm
対義語:đường cao, đường trên mặt đất
解説:ベトナム語の「đường hầm」は、地下や地中に掘られた通路や通行路を指します。一般的には鉄道や車両が通るための施設として利用されることが多いですが、地下街や水道管、または防空壕など幅広い用途があります。特に都市部では交通渋滞を回避するためにトンネルが多く建設されており、旅行者や通勤者にとっては重要な交通手段となっています。また、「hầm」も同様の意味を持ちますが、より具体的に地下構造物全般を指すことが多いです。対義語としては、地上を通る道や広場が挙げられます。
例文:
・例文1:Hà Nội có nhiều đường hầm hiện đại dưới lòng đất.
・例文2:Chúng ta sẽ đi qua đường hầm để tránh tắc đường.
・例文3:Đường hầm này dài khoảng 5 km và rất an toàn.
・例文4:Trong chiến tranh, người dân sử dụng đường hầm để bảo vệ mình.
・例文5:Nhiều công trình đường hầm đang được xây dựng để cải thiện giao thông.