単語:tiền thừa
意味:お釣り、余分なお金
類義語:tiền trả lại(返金)、tiền dư(余剰金)
対義語:tiền thiếu(不足金)、tiền nợ(借金)
解説:
「tiền thừa」は、支払った金額が商品やサービスの価格を上回る場合に受け取る余分なお金を指します。一般的に、買い物をした後に店員が返金する際に使われる表現で、特に現金による取引の際に頻繁に登場します。この言葉は、日常会話や商取引の場でよく使われます。「tiền thừa」は、日常の買い物だけでなく、取引や貸借の際にも用いられることがあります。例えば、ATMから引き出しを行ったときに引き出した金額が意図した金額よりも多かった場合にも「tiền thừa」と表現できます。
例文:
・Nếu bạn trả 200.000 đồng cho món hàng giá 150.000 đồng, bạn sẽ nhận được tiền thừa là 50.000 đồng.
・Khi đi siêu thị, đừng quên lấy tiền thừa từ nhân viên thu ngân.
・Tôi đã phát hiện ra mình đã thanh toán quá số tiền cần thiết và nhận được tiền thừa khi mua hoa.