単語:giấy giao hàng
意味:
「納品書」「配送伝票」「商品受領・引渡しに関する書類」。文脈によっては、荷物を引き渡したことを証明する書類全般を指します。ベトナム語では、商品を配達したり引き渡したりする際に使う書類として用いられます。
類義語:
phiếu giao hàng、biên bản giao hàng、chứng từ giao hàng、hóa đơn giao hàng
対義語:
giấy nhận hàng、phiếu nhập hàng、biên bản nhận hàng
解説:
「giấy giao hàng」は、直訳すると「配送・引渡しの紙」で、実務では商品を相手に渡したことを示す書類を指します。日本語の「納品書」に近い場面もあれば、「配達票」「引渡し書」「受領確認書」に近い場合もあります。
特に物流、販売、倉庫、卸売の現場でよく使われます。重要なのは、この語が単に「物を運ぶ書類」ではなく、「何を、いつ、誰に引き渡したか」を証明する役割を持つ点です。
ただし、ベトナム語では似た表現がいくつもあり、「phiếu giao hàng」はより一般的で口語・実務寄り、「biên bản giao hàng」は正式で記録性の高い書類という印象があります。請求書の意味で使うことは通常ありません。請求の要素がある場合は「hóa đơn」と区別して考える必要があります。
例文:
・Anh vui lòng ký vào giấy giao hàng giúp tôi.
・Nhân viên đang chuẩn bị giấy giao hàng cho đơn mới.
・Tôi đã gửi giấy giao hàng qua email cho khách.
・Cần kiểm tra kỹ thông tin trên giấy giao hàng.