単語:giấy giao hàng
意味:納品書、配送伝票
類義語:giấy vận chuyển(運送証)、hóa đơn(請求書)
対義語:giấy nhận hàng(受領書)
解説:giấy giao hàngは商品や荷物が配送された際に、その内容や数量を示す書類を指します。主に商業活動や物流の分野で使用され、売り手と買い手の双方にとって重要な証拠書類となります。納品書には通常、商品の品名、数量、発送元の情報などが記載されており、受取人が内容を確認できるようになっています。一方で、giấy nhận hàngは受領書であり、受取人が商品を受け取ったことを証明する書類です。これにより、配送のトラブルや誤解を避けることができます。
例文:
・例文1:Anh đã nhận được giấy giao hàng từ bên giao nhận hàng.
(彼は配送業者から納品書を受け取った。)
・例文2:Giấy giao hàng này cần phải được ký xác nhận bởi người nhận.
(この納品書は受取人によってサインされる必要があります。)
・例文3:Trước khi thanh toán, bạn hãy kiểm tra kỹ giấy giao hàng để đảm bảo hàng hóa đúng.
(支払いをする前に、商品が正しいかどうかを確認するために納品書をよく確認してください。)
・例文4:Chúng tôi đã gửi giấy giao hàng kèm theo hóa đơn điện tử.
(私たちは電子請求書と一緒に納品書を送付しました。)
・例文5:Giấy giao hàng giúp cho quá trình vận chuyển và nhận hàng được thuận lợi hơn.
(納品書は配送と受取のプロセスをよりスムーズにするのに役立ちます。)