単語:phân xưởng
意味:工場の部門、作業場
類義語:xưởng, bộ phận
対義語:phòng thí nghiệm(研究室)、văn phòng(オフィス)
解説:ベトナム語の「phân xưởng」は、主に工場の中で特定の生産活動を行う部門を指します。各「phân xưởng」は、それぞれ異なる機能や作業を持ち、工場全体の生産効率を高めるために分業が行われています。例えば、ある工場には組立ラインを担当する「phân xưởng」や、塗装作業を担当する「phân xưởng」がある場合があります。この用語は工場や製造業に関連して使われることが多いですが、一般的に大規模な生産体制を持つ企業での分業の概念を表すことにも使用されます。「xưởng」という単語も「工場」を意味しますが、「phân xưởng」は「工場の部門」というより具体的なニュアンスを持っています。
例文:
・例文1:Công ty chúng tôi có ba phân xưởng khác nhau để sản xuất linh kiện điện tử.
・例文2:Mỗi phân xưởng cần tuân thủ quy định an toàn lao động nghiêm ngặt.
・例文3:Phân xưởng đóng gói rất quan trọng trong quy trình sản xuất tổng thể của nhà máy.