単語:(bánh răng)
意味:(歯車)
類義語:(bánh xe, bộ truyền động)
対義語:(無し)
解説:(bánh răngは機械工学や自動車工学などで使用される重要な部品で、運動を伝達するために用いられます。歯車には様々な形状やサイズがあり、回転運動を直線運動に変換したり、動力を増幅したりする役割を果たします。また、歯の形状や配置は、ギアの効率やトルクに影響を与えるため、選定が重要です。日常生活でも自転車や時計など、多くの機器に利用されています。)
例文:
・例文1:Bánh răng là một phần không thể thiếu trong cơ cấu máy móc.
・例文2:Chiếc xe đạp của tôi cần thay bánh răng mới để hoạt động tốt hơn.
・例文3:Các kỹ sư thiết kế bánh răng để tăng hiệu suất truyền động trong xe ô tô.