単語:bánh răng
意味:歯車
類義語・対義語:
類義語:cogwheel, bánh đĩa (ディスクギア)
対義語:無し
解説:
「bánh răng」は、機械や装置において回転運動を伝達するために使用される歯付きの円盤を指します。この部品は一般的に金属やプラスチックで作られ、さまざまなサイズや形状が存在します。歯車同士が噛み合い、動力をシフトしたり速度を変えたりする際に重要な役割を果たします。例えば、自動車のトランスミッションや時計の内部機構など、多様な機械に使われています。歯車にはさまざまなタイプがあり、デザインや用途によって使い分ける必要があります。また、歯車が動作することで機械全体の効率が決まるため、設計時には慎重に選定されることが求められます。
例文:
・Bánh răng là một bộ phận rất quan trọng trong các loại máy móc, giúp chuyển động của động cơ thành chuyển động hữu ích.
・Khi chế tạo máy móc, các kỹ sư phải tính toán chính xác kích thước và hình dạng của bánh răng để đảm bảo hiệu suất làm việc.
・Trong đồng hồ cơ, bánh răng hoạt động như một cơ chế chính để duy trì thời gian chính xác.