単語:thời gian thủ việc
意味:仕事の時間、勤務時間
類義語:thời gian làm việc(労働時間)、thời gian công tác(業務時間)
対義語:thời gian nghỉ ngơi(休養時間)、thời gian tự do(自由時間)
解説: 「thời gian thủ việc」は、労働や業務に従事するために費やされる時間を指します。この語は特に職場での働く時間について語られることが多く、労働契約や業務スケジュールに関連して使われることが一般的です。また、効率よく働くための時間管理や労働環境について語る際にも用いられます。例えば、過労や労働環境が劣悪な場合、「thời gian thủ việc」には多くの問題が含まれることがあります。対義語としては休養を取る「thời gian nghỉ ngơi」があり、仕事と生活のバランスを取ることが求められます。
例文:
・例文1:Tôi thường chia sẻ thời gian thủ việc với đồng nghiệp để hoàn thành dự án.
・例文2:Trong thời gian thủ việc, anh ấy luôn tập trung vào nhiệm vụ được giao.
・例文3:Cần có sự cân bằng giữa thời gian thủ việc và thời gian nghỉ ngơi để duy trì sức khỏe.
・例文4:Bây giờ, thời gian thủ việc đã tăng lên do yêu cầu công việc cao hơn.
・例文5:Thời gian thủ việc ở công ty này rất linh hoạt để đáp ứng nhu cầu nhân viên.