単語:Ngày lễ
意味:祝日、祭日
類義語:Ngày nghỉ (休みの日)
対義語:Ngày làm việc (働く日)
解説: "Ngày lễ"は、特定の祭日や祝日を指し、通常は国や地域において特別な意味を持つ日です。例えば、国の独立記念日、国慶日、文化祭、宗教的な祭りなどがあります。この日には一般的に多くの人が休暇を取り、祭りや集まりが行われることが多いです。「Ngày nghỉ」はより一般的な休みの日を指すため、特に祝日を示す「Ngày lễ」とは微妙に使い分けられます。例えば、長期の連休や、休日と重なる場合に「Ngày lễ」が使われることが多いです。
例文:
・Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.
・Ngày lễ Quốc khánh là dịp để người dân tưởng nhớ đến lịch sử đất nước.
・Trong ngày lễ, nhiều người thường trở về quê hương để sum họp với gia đình。