単語:(người khuyết tật)
意味:(障害者)
類義語:(người tàn tật, người bị khuyết tật)
対義語:(người bình thường)
解説:(「người khuyết tật」は、身体的、精神的、または知的な障害を持つ人を指す言葉です。一般的にこれらの人々は、日常生活や社会活動において障害の影響を受けています。この用語は、あらゆる障碍を含むため、幅広い意味を持ちます。また、近年はより包括的な表現が求められるようになってきており、障害者に対する理解や支援の重要性が高まっています。「người khuyết tật」という言葉は社会的なコンテクストで多く使用され、特に障害者福祉や教育、雇用などに関連する話題でよく見られます。例としては、公共の施設やサービスが障害者に配慮して作られているかどうかが議論されることが多いです。)
例文:
・Cần phải cải thiện cơ sở hạ tầng để người khuyết tật dễ dàng tiếp cận.
・Trong xã hội, người khuyết tật cần được hỗ trợ và tôn trọng.
・Chương trình giáo dục cho người khuyết tật rất quan trọng để họ có thể hòa nhập.