AI解説
単語:hơn nữa
意味:さらに、加えて
類義語:thêm nữa、cũng vậy、còn nữa
対義語:không chỉ、không hơn
解説:
「hơn nữa」は、話や文章の中で新たな情報を追加する際に使われる表現です。日本語の「さらに」や「加えて」に相当する言葉で、特に数量や程度、または事実の追加を示す時に用いられます。文脈によっては、強調の意味も含まれるため、注意が必要です。他の類義語に比べて、よりフォーマルな場面でも使用されることが一般的です。
例文:
・例文1: Tôi không chỉ thích ăn phở, mà hơn nữa tôi còn thích bánh mì.
(私はフォーが好きなだけではなく、さらにバインミーも好きです。)
・例文2: Chúng ta đã hoàn thành tốt dự án này, và hơn nữa, đã nhận được khen ngợi từ cấp trên.
(私たちはこのプロジェクトを良く終わらせ、さらに上司からも称賛を受けました。)
・例文3: Hơn nữa, thời tiết hôm nay rất đẹp, thích hợp cho một chuyến đi dã ngoại.
(さらに、今日の天気はとても良く、ピクニックにぴったりです。)