単語:đồng hồ báo thức
意味:目覚まし時計、アラーム時計。設定した時刻になると音や振動で知らせ、起床や予定の開始を促す時計。
類義語:alarm clock, đồng hồ thức dậy, đồng hồ báo giờ(やや広い)
対義語:không có(厳密な反対語はなし)、đồng hồ thường(単なる普通の時計)
解説:
「đồng hồ báo thức」は、毎朝の起床用に使う「目覚まし時計」を指す最も一般的な表現です。「đồng hồ」は「時計」、「báo thức」は「起こす通知」を意味し、合わせて「起床を知らせる時計」というイメージになります。ベトナム語では、スマートフォンのアラーム機能も日常的に「đồng hồ báo thức」と言うことがあり、必ずしも物理的な時計だけを指すとは限りません。
使い方としては、「cài đặt đồng hồ báo thức(目覚まし時計をセットする)」「tắt đồng hồ báo thức(アラームを止める)」「chuông đồng hồ báo thức(目覚ましのベル音)」のように、動詞と組み合わせてよく使われます。
注意したいのは、「đồng hồ báo thức」は“起こすための機能”に焦点がある点です。単に時間を表示する時計なら「đồng hồ」、壁掛け時計なら「đồng hồ treo tường」、腕時計なら「đồng hồ đeo tay」と言います。
また、会話では「báo thức」が単独で「アラーム」を意味することもありますが、正式に「目覚まし時計」を言うなら「đồng hồ báo thức」が自然です。
例文:
・Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng.
・Đồng hồ báo thức reo quá to.
・Tôi quên tắt đồng hồ báo thức trước khi ngủ.
・Bạn dùng đồng hồ báo thức hay điện thoại?