単語:sảng khoái
意味:快適な気分、爽快感、リフレッシュ
類義語:thoải mái(快適)、tươi mát(さわやか)
対義語:mệt mỏi(疲れている)、nặng nề(重苦しい)
解説:ベトナム語の「sảng khoái」は、人が精神的または肉体的に爽快である状態を示します。この言葉は、特にストレスや疲労から解放された感覚や、気分が明るくなる様子を表現するために用いられます。日常会話では、爽やかな天気やリフレッシュした状態を表す際にも使われることがあります。「sảng khoái」は通常、ポジティブなコンテキストで使われ、元気や活力を感じるときに使われる言葉です。
例文:
・例文1:Hôm nay trời đẹp quá, tôi cảm thấy sảng khoái.
・例文2:Khi đi dạo trong công viên, tôi luôn cảm thấy sảng khoái.
・例文3:Một giấc ngủ ngon giúp tôi cảm thấy sảng khoái vào buổi sáng.
・例文4:Chúng ta nên thường xuyên đi du lịch để có những trải nghiệm sảng khoái.
・例文5:Sau khi tập thể dục, tôi luôn thấy sảng khoái hơn rất nhiều.